CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT - NHÀ PHÂN PHỐI UỶ QUYỀN CHÍNH THỨC THƯƠNG HIỆU BAOLI TẠI VIỆT NAM
Tiếng ViệtEnglish

Xe nâng diesel Baoli KBD40 4.0 Tấn

  • Liên hệ
  • Model: KBD40
  • Tải trọng nâng: 4.0 tấn
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Động cơ: Weichai – China
  • Hộp số: KION – Germany
  • Thủy lực: KION – Germany
  • Bảo hành: 3 năm hoặc 4000 giờ
Liên hệ hotlineDownload Catalogue

Thương hiệu xe nâng Baoli

Chất lượng tin cậy

Đứng thứ 2 thế giới về xe nâng. Sản phẩm hàng đầu Châu Âu

Dịch vụ chuyên nghiệp

Bảo hành chuyên nghiệp Phụ tùng chính hãng

Phục vụ tận tâm

Chăm sóc khách hàng tại nơi sử dụng. Cung cấp dịch cụ chu đáo

Hậu mãi thỏa mãn

Chăm sóc sau bán hàng Khách hàng là thượng đế

Xe nâng diesel Baoli KBD40 4.0 Tấn

Xe nâng diesel Baoli KBD40 4.0 Tấn

Baoli KBD40

Xe nâng hàng Baoli KBD40 là sản phẩm của tập đoàn KION – Cộng hòa liên bang Đức. Với nhà máy máy sản xuất hơn 120.000 m2 tại Trung Quốc, tập đoàn KION trở thành nhà sản xuất xe nâng nước ngoài lớn nhất Trung Quốc. Sản lượng xe nâng Baoli xuất đi thị trường Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ ngày càng tăng, đặc biệt là thị trường Châu Á với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Với lợi thế về kinh nghiệm lâu năm và công nghệ hiện đại từ CHLB Đức, hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến, xe nâng Baoli đã xâm nhập thị trường hơn 100 quốc gia.

Các cấu hình xe nâng Baoli KBD40, D Series rất đa dạng với nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới:

– Động cơ Weichai – Trung Quốc

– Thủy lực KION – CHLB Đức

– Hộp số KION – CHLB Đức

*Đối với từng thông số kỹ thuật của các loại thuỷ lực, tham khảo chi tiết tại catalogue hoặc vui lòng liên hệ trực tiếp.
Stt Mô tả Đơn vị Thông số
1 Model   KBD40
2 Tải trọng nâng Q (Kg) 4000
3 Khối lượng bản thân kg 6780
4 Lốp (SE - Lốp đặc; PN - Lốp hơi)   PN
4.1 Cỡ lốp trước   300-15-20PR
4.2 Cỡ lốp sau   7.00-12-12PR
5 Độ nghiêng trụ nâng trước/sau α/β (độ) 6ᴼ/12ᴼ
6 Chiều dài toàn xe L1 (mm) 4180
7 Chiều rộng toàn xe b1(mm) 1485
8 Tốc độ di chuyển có tải/không tải km/h 25.3/26.2
9 Tốc độ nâng có tải/không tải mm/giây 456/528
10 Hãng sản xuất/Kiểu động cơ   Weichai WP 4.1
11 Tiêu chuẩn khí thải   China Stage III
12 Công suất động cơ kW/ v/phút 62.5/2300
13 Số xi lanh/thể tích xi lanh Lít 4/4090
14 Kiểu điểu khiển hộp số   Tự động